driving belt
Danh từ: dây curoa truyền động – một loại dây đai (belt) có nhiệm vụ truyền chuyển động từ động cơ (motor) đến các bộ phận máy móc khác. Dây curoa này thường được làm từ cao su, da hoặc vật liệu tổng hợp, hoạt động như một bộ phận trung gian để máy hoạt động.
- (Dây curoa truyền động trong máy của nhà máy bị đứt và ngừng sản xuất.)
- (Bạn cần kiểm tra độ căng của dây curoa truyền động thường xuyên để đảm bảo hiệu suất.)
- "to replace a driving belt": thay thế dây curoa truyền động.
- The mechanic replaced the worn-out driving belt with a new one. (Thợ máy đã thay dây curoa truyền động đã mòn bằng một cái mới.)
- "driving belt system": hệ thống dây curoa truyền động.
- The driving belt system in this conveyor machine is highly efficient. (Hệ thống dây curoa truyền động trong máy băng tải này có hiệu suất cao.)
- Belt (danh từ): dây đai, dây curoa (nói chung).
- The belt on the motor is loose. (Dây đai trên động cơ bị lỏng.)
- Drive belt (danh từ): dây curoa truyền động (từ đồng nghĩa).
- The drive belt connects the engine to the alternator. (Dây curoa truyền động kết nối động cơ với máy phát điện.)
- Drive belt: dây curoa truyền động (cùng nghĩa, thường dùng trong kỹ thuật ô tô).
- Transmission belt: dây đai truyền động (nhấn mạnh chức năng truyền lực).
(Không có phrasal verbs trực tiếp cho cụm "driving belt", nhưng có thể liên quan đến động từ "drive" trong ngữ cảnh kỹ thuật) - Drive out: đẩy ra, truyền ra ngoài. - The motor drives out power through the driving belt. (Động cơ truyền năng lượng ra ngoài qua dây curoa truyền động.)
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp cho "driving belt", nhưng có thể tham khảo thành ngữ liên quan đến "belt") - Under one's belt: đã có kinh nghiệm, đã đạt được. - He has several years of experience under his belt in repairing driving belts. (Anh ấy đã có vài năm kinh nghiệm trong việc sửa chữa dây curoa truyền động.)